字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黏胶纤维 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏胶纤维
黏胶纤维
Nghĩa
人造纤维主要品种之一。以木材、棉籽绒、甘蔗渣和植物b1798训忍烊幌宋素为原料,经化学方法加工制成。分普通长丝、短纤维和强力丝三种。吸湿性好,易染色,抗静电,适于纺织加工,其织物穿着舒适。
Chữ Hán chứa trong
黏
胶
纤
维