字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏膜
黏膜
Nghĩa
1.覆盖在人和动物体内消化﹑呼吸﹑泌尿﹑生殖等器官管腔内壁的一层薄膜。内有血管和神经,能分泌黏液。
Chữ Hán chứa trong
黏
膜