字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏稠
黏稠
Nghĩa
液体浓度高,有黏性,不易流动黏稠的浆糊|黏稠的松脂|黏稠的大米粥。
Chữ Hán chứa trong
黏
稠