字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏菌
黏菌
Nghĩa
1.介于动物和植物之间的微生物。形态各异,无叶绿素,多为腐生,少为寄生﹐是研究生物化学﹑遗传学等的重要材料。
Chữ Hán chứa trong
黏
菌