字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲰儒
鲰儒
Nghĩa
1.迂腐的儒士。 2.犹鲰生。自称的谦词。
Chữ Hán chứa trong
鲰
儒