字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一勺烩
一勺烩
Nghĩa
1.犹言一锅煮。比喻不分青红皂白,对一切事或一切人都同样处理。
Chữ Hán chứa trong
一
勺
烩