字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烩

烩

Pinyin

huì

Bộ thủ

火

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰火会

Thứ tự nét

Nghĩa

烩 hui 部首 火 部首笔画 04 总笔画 10 烩

braise;

烩

(1)

爖

huì

(2)

烹饪方法。菜炒熟后加芡粉拌和 [braise]。如烩三鲜,烩蟹肉;烩虾仁

(3)

把饭和各种菜混合在一起烹煮 [cook rice or shredded pancakes with meat,vegetables and water]。如烩饭,大杂烩

(4)

比喻把不相关的人或事拉扯在一起 [mix]。如别把我烩在大红人的里面

烩

(爖)

huì ㄏㄨㄟ╝

(1)

烹饪方法,炒菜后加少量的水和芡粉~虾仁。~豆腐。

(2)

烹饪方法,把米饭等和荤菜、素菜混在一起加水煮~饭。~饼。大杂~。

郑码uobz,u70e9,gbkbbe2

笔画数10,部首火,笔顺编号4334341154

Từ liên quan

油炸烩一勺烩杂烩杂烩菜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譵叀卉屷汇讳贿彗晦秽喙惠

English

ragout; to braise, to cook