字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一庹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一庹
一庹
Nghĩa
1.两臂向左右伸开的长度。俗称两臂横量绳数曰一庹﹑两庹。见清吴任臣《字汇补》。
Chữ Hán chứa trong
一
庹