字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán庹

庹

Pinyin

tuǒ

Bộ thủ

广

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸广⿱廿尺

Thứ tự nét

Nghĩa

庹 tuo 部首 广 部首笔画 03 总笔画 11 庹

tuǒ

〈量〉

成人两臂左右平伸时两手之间的距离,约合五尺

庹,两腕引长谓之庹。--《字汇补》

庹

tuǒ

〈名〉

(1)

成人两臂左右平伸时两手之间的距离 [span;arm spread]

(2)

姓

庹

tuǒ ㄊㄨㄛˇ

(1)

中国一种约略计算长度的单位,以成人两臂左右伸直的长度为标准,约合五市尺。

(2)

姓。

郑码tgxs,u5eb9,gbke2d5

笔画数11,部首广,笔顺编号41312215134

Từ liên quan

一庹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
广廂庀庆庄庇床庋库庐庑序

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妥毤椭楕鵮橢

English

the length of one's two outstretched arms