字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一拃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一拃
一拃
Nghĩa
1.张开大拇指和中指,两端的距离(长约五寸)为"一拃"。
Chữ Hán chứa trong
一
拃