字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
拃
拃
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
8画
Thứ tự nét
Nghĩa
张开大拇指和中指(或小指)来量长度
张开的大拇指和中指(或小指)两端间的距离
Từ liên quan
一拃
拃挣