字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一根喉咙出气
一根喉咙出气
Nghĩa
1.比喻同心协力。
Chữ Hán chứa trong
一
根
喉
咙
出
气