字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咙

咙

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口龙

Thứ tự nét

Nghĩa

咙 long 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 咙

(1)

嚨

lóng

(2)

喉咙,咽部和喉部的统称 [larynx]

咙,喉也。--《说文》

(3)

又如咙胡(咽喉)

咙

(嚨)

lóng ㄌㄨㄥˊ

〔喉~〕见喉”。

郑码jgm,u5499,gbkc1fc

笔画数8,部首口,笔顺编号25113534

Từ liên quan

鼓咙胡咕咙哄咙开口见喉咙咙喉咙胡咙咙咙咙咙唌沙喉咙啌咙一根喉咙出气

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨栊珑胧眬砻龙

English

throat