字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胧

胧

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰月龙

Thứ tự nét

Nghĩa

胧 long 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胧

(1)

杤

lóng

(2)

(形声。从月,龙声。朦胧月色不明的样子。引申为凝不清”) 同本义 [dim moonlight]

灯在月胧明,觉来闻晓莺。--温庭筠《菩萨蛮》

(3)

又如胧月(微明的月亮);胧明(微明);胧胧(微明的样子)

胧

(杤)

lóng ㄌㄨㄥˊ

〔朦(méng)~〕a.月光不明;b.不清楚,凝。

郑码qgm,u80e7,gbkebca

笔画数9,部首月,笔顺编号351113534

Từ liên quan

胧光胧胧胧胧胧明胧杝胧月胧肿杄胧朦胧蒙胧通胧杝胧曈胧醉眼朦胧月朦胧,鸟朦胧月朦胧,鸟朦胧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨栊珑眬砻龙咙

English

blurry, obscured; the condition or appearance of the moon