字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胧肿
胧肿
Nghĩa
1.犹臃肿。行动不灵活的样子。
Chữ Hán chứa trong
胧
肿