字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán栊

栊

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木龙

Thứ tự nét

Nghĩa

栊 long 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 栊

(1)

櫳

lóng

(2)

(形声。从木,龙声,与下形上声的龒别。本义养禽兽的笼槛)

(3)

同本义 [cage]

栊,槛也。--《说文》

栊所以盛禽兽栏槛也。今囚栊字当作此。--《三苍》

顺栊槛以俯抑。--祢衡《鹦鹉赋》

(4)

窗框格;分隔并支撑窗玻璃的细木条 [window lattice]

无奈夜长人不寐,数声和月到帘栊。--李煜《捣练子》

(5)

又如窗栊

栊

(櫳)

lóng ㄌㄨㄥˊ

(1)

窗棂木,窗,亦借指房舍帘~。房~。~门(房门)。

(2)

养兽的棚栏。

郑码fgm,u680a,gbke8d0

笔画数9,部首木,笔顺编号123413534

Từ liên quan

窟栊栊槛栊门帘栊圈栊绮栊梳栊列房栊户岩栊莺栊玉栊朱栊珠栊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨珑胧眬砻龙咙

English

cage, pen; grating