字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栊槛
栊槛
Nghĩa
1.关禽兽的笼槛。
Chữ Hán chứa trong
栊
槛