字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
列房栊户
列房栊户
Nghĩa
1.连接相通的住室。
Chữ Hán chứa trong
列
房
栊
户
列房栊户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台