字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朦胧
朦胧
Nghĩa
①凝不清月色朦胧|暮色朦胧|朦胧的往事。②神志迷糊的样子醉眼朦胧|意识朦胧。
Chữ Hán chứa trong
朦
胧