字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杝胧
杝胧
Nghĩa
1.月初出貌;微明貌。 2.昏暗不清貌。 3.象声词。
Chữ Hán chứa trong
杝
胧