字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开口见喉咙
开口见喉咙
Nghĩa
1.犹言开口见心。
Chữ Hán chứa trong
开
口
见
喉
咙
开口见喉咙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台