字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓咙胡
鼓咙胡
Nghĩa
1.亦作"鼓龙胡"。 2.谓不敢公开言说,私下传语。
Chữ Hán chứa trong
鼓
咙
胡