字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一熏一莸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一熏一莸
一熏一莸
Nghĩa
1.熏莸相混。比喻善常为恶所掩。
Chữ Hán chứa trong
一
熏
莸