字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莸

莸

Pinyin

yóu

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹犹

Thứ tự nét

Nghĩa

莸 you 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莸

(1)

蕕

yóu

(2)

莸属(caryopteris)植物的泛称 [bluebeard]。如三花莸;蒙古莸

莸

(蕕)

yóu ㄧㄡˊ

(1)

古书上指一种有臭味的草薰~。

(2)

落叶小灌木,叶子卵形或披针形,花淡蓝色,蒴果成熟后分裂成四个小坚果。供观赏,全株可入药。

郑码eqgr,u83b8,gbkddb5

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223531354

Từ liên quan

兰莸熏莸熏莸不同器熏莸异器一熏一莸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駀遦峳甴榓詉輏秞尣疣尤由

English

Caryopteris divaricata