字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熏莸不同器
熏莸不同器
Nghĩa
1.喻善恶好坏不能共处。
Chữ Hán chứa trong
熏
莸
不
同
器