字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熏莸异器
熏莸异器
Nghĩa
1.见"熏莸不同器"。
Chữ Hán chứa trong
熏
莸
异
器