字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熏莸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熏莸
熏莸
Nghĩa
1.香草和臭草。喻善恶﹑贤愚﹑好坏等。语本《左传.僖公四年》"一熏一莸,十年尚犹有臭。"杜预注"熏,香草;莸,臭草。十年有臭,言善易消,恶难除。"
Chữ Hán chứa trong
熏
莸