字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一籽一瓣儿
一籽一瓣儿
Nghĩa
1.方言。犹言一点一点地,细致地。
Chữ Hán chứa trong
一
籽
瓣
儿