字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán籽

籽

Pinyin

zǐ

Bộ thủ

米

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰米子

Thứ tự nét

Nghĩa

籽 zi 部首 米 部首笔画 06 总笔画 09 籽

seed;

籽

zǐ

植物的种子 [seed]。如菜籽;稻籽;咖啡籽;麦籽;籽粒(谷类的种子;亦指粮食;粮食的颗粒)

籽骨

zǐgǔ

[sesamoid bone] 受压较大的肌腱内生成的和中小骨

籽棉

zǐmián

[unginned cotton] 摘下来以后还没有去掉种子的棉花

籽实

zǐshí

[seed] 子实

籽种

zǐzhǒng

[seed] [方]∶种子

籽

zǐ ㄗˇ

某些植物所结的种子~实。~种(zhǒng)。瓜~儿。

郑码ufya,u7c7d,gbkd7d1

笔画数9,部首米,笔顺编号431234521

Từ liên quan

棉籽饼棉籽绒麦籽雪末籽种籽籽粒籽棉籽种一籽一瓣儿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼粑粉粗糰粒粝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚷杍砳榟姊秭耔笫梓紫滓檜

English

seed, pit, pip