字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棉籽饼
棉籽饼
Nghĩa
1.棉子榨油后所成的饼块,可用作肥料等。
Chữ Hán chứa trong
棉
籽
饼