字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán籼

籼

Pinyin

xiān

Bộ thủ

米

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰米山

Thứ tự nét

Nghĩa

籼 xian 部首 米 部首笔画 06 总笔画 09 籼

(1)

秈

xiān

(2)

籼稻 [indica rice]一种一年生的禾草,水稻的一种,米粒细而长,在温暖气候下广泛栽培,种子用作人类食物,谷壳和其他副产品可饲养家畜,稻杆用来造纸

籼似粳而粒小,始自闽入,得种于占城国。--《本草纲目》

(3)

又如灿稻(水稻品种之一。稻株比粳稻稍高,分蘖力强,但杆软易倒伏。米粒细长,无粘性)

籼米

xiānmǐ

[polished long-grained nonglutinous rice] 籼稻碾出的米,粘性小

籼

xiān ㄒㄧㄢˉ

〔~稻〕水稻的一种,米粒细而长。

郑码ufll,u7c7c,gbkf4cc

笔画数9,部首米,笔顺编号431234252

Từ liên quan

霜籼籼稻籼米籼粟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籽粑粉粗糰粒粝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奾噅鷑駇襠鱻廯繊韱蹮祆佡

English

non-glutinous long-grain rice