字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán籴

籴

Pinyin

dí

Bộ thủ

米

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱入米

Thứ tự nét

Nghĩa

籴 di 部首 米 部首笔画 06 总笔画 08 籴

(1)

糴

dí

(2)

(形声。从入,从米,翟声。本义买进粮食) 同本义 (跟粜”相对) [buy grain]

你来籴米,将银子来我秤。--《陈州粜米》

(3)

又如籴米(买米);籴粜(粮食的买进和卖出)

籴

(糴)

dí ㄉㄧˊ

买进粮食,与粜”相对~米。遏~(阻止灾区来买粮食)。

郑码odau,u7c74,gbkd9e1

笔画数8,部首米,笔顺编号34431234

Từ liên quan

谷籴遏籴出籴均籴边籴和籴闭籴货籴括籴买籴私籴平籴收籴乞籴贸籴市籴讫籴夜籴抑籴檄籴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲类粦籼籽粑粉粗糰粒粝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豴廸狄迪敌涤荻笛觌靮髢嫡

English

to purchase grain; to store grain