字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平籴
平籴
Nghĩa
1.官府在丰年按平价购粮储存,以备荒年出售,称"平籴"。 2.泛指以平价出售。
Chữ Hán chứa trong
平
籴