字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讫籴
讫籴
Nghĩa
1.终止籴粮﹐囤积粮食不发。
Chữ Hán chứa trong
讫
籴