字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觌

觌

Pinyin

dí

Bộ thủ

见

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰卖见

Thứ tự nét

Nghĩa

觌 di 部首 见 部首笔画 04 总笔画 12 觌

(1)

覿

dí

(2)

见;相见[meet]

尔有觌于彼者乎?--曹植《洛神赋》

(3)

又如不觌(不见);私觌(私地里相见);觌体(见面;见到人)

(4)

以礼相见 [meet with due respect]

大夫宗妇觌,用币。--《左传》

(5)

又如觌见(拜见;会见)

(6)

显示,现出 [show]。如觌武(炫耀武力‖有好战意味)

觌面

dímiàn

(1)

[see]∶看见

纵让烛觌面,也不伤他。--《镜花缘》

(2)

[meet]∶见面;当面

西门庆与月娘尚气,彼此觌面,都不说话。--明·笑笑生《金瓶梅》

觌

(覿)

dí ㄉㄧˊ

相见~面(见面或当面)。

郑码edgl,u89cc,gbkeaeb

笔画数12,部首见,笔顺编号125441342535

Từ liên quan

朝觌会觌良觌私觌私觌官披觌赏觌文觌武匿偃武觌文幽觌众觌瞻觌展觌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
见观规觅视觇觉览觊觋觎觏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豴廸狄籴迪敌涤荻笛靮髢嫡

English

audience, interview; face-to-face meeting