字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
私觌
私觌
Nghĩa
1.谓私以礼物拜会出使国之国君。 2.指私觌之礼物。 3.同僚间的非公事相见。
Chữ Hán chứa trong
私
觌