字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觋

觋

Pinyin

xí

Bộ thủ

见

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰巫见

Thứ tự nét

Nghĩa

觋 xi 部首 见 部首笔画 04 总笔画 11 觋

(1)

覡

xí

(2)

男巫师,以装神弄鬼替人祈祷为职业的人,男称觋”(或祝”,女称巫”) [sorcerer]

则觋之妄者,又何以为宝。--柳宗元《非国语下》

话说男觋女巫,自古有之『时谓之下神”,唐世呼为见鬼人”。--《初刻拍案惊奇》

(3)

又如觋女(巫婆)

觋

(覡)

xí ㄒㄧˊ

男巫巫~。

郑码biol,u89cb,gbkeaea

笔画数11,部首见,笔顺编号12343412535

Từ liên quan

朵觋男觋巫觋觋女

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
见观规觅视觇觉览觊觌觎觏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騱靑漝鄀习席袭媳椺嶍騽隰

English

wizard