字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朵觋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朵觋
朵觋
Nghĩa
1.亦作"朵觋"。 2.古时云南一带对巫人的称呼。
Chữ Hán chứa trong
朵
觋