字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闭籴
闭籴
Nghĩa
1.禁止籴米。语本《左传.僖公十五年》"晋饥﹐秦输之粟;秦饥﹐晋闭之籴。"
Chữ Hán chứa trong
闭
籴