字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笫

笫

Pinyin

zǐ

Bộ thủ

竹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⺮?

Thứ tự nét

Nghĩa

笫 zi 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 10 笫

zǐ

(1)

竹子编的床席 [bamboo mat of bed]

笫,床箦也。

床笫夷衾。--《仪礼·士丧礼》

设床笫。--《仪礼·既夕礼》

衽席床笫凡亵器。--《周礼·玉府》

床笫之言不逾阈。--《左传·襄公二十六年》

(2)

床的代称 [bed]

床,陈楚之间或谓之笫。--《方言》

笫

zǐ ㄗˇ

床上竹编的席,亦为床的代称~子。床~。

郑码mmim,u7b2b,gbkf3ca

笔画数10,部首竹,笔顺编号3143143523

Từ liên quan

帷笫筵笫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚷杍砳榟姊秭耔梓紫滓籽檜

English

bed boards, sleeping mat