字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán竽

竽

Pinyin

yú

Bộ thủ

竹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱⺮于

Thứ tự nét

Nghĩa

竽 yu 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 09 竽

yú

〈名〉

(1)

(形声。从竹,于声。从竹的字有时与乐器有关。本义古簧管乐器。形似笙而略大) 同本义 [yu pipe,an ancient music instrument]。战国时盛行于民间

竽,竹三十六簧也。--《说文》。按,管乐也。

调竽奇声以耳异。--《荀子·正名》

(2)

又如竽瑟(竽与瑟);竽籁(指笙和箫)

竽

yú ㄩˊ

古代吹奏乐器,像笙,有三十六簧滥~充数。

郑码mad,u7afd,gbkf3c4

笔画数9,部首竹,笔顺编号314314112

Từ liên quan

将竽滥竽滥竽充数籁竽鸣竽齐竽笙竽竽籁竽滥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈笆笔笏笄笕笋笑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

free reed mouth organ