字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滥竽充数
滥竽充数
Nghĩa
齐宣王用三百人吹竽,南郭先生不会吹,混在中间充数(见于《韩非子 ·内储说上》)。比喻没有真正的才干,而混在行家里面充数,或拿不好的东西混在好的里面充数。
Chữ Hán chứa trong
滥
竽
充
数