字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笙竽
笙竽
Nghĩa
1.笙和竽。因形制相类﹐故常联用。竽亦笙属乐器﹐有三十六簧。
Chữ Hán chứa trong
笙
竽