字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筵笫
筵笫
Nghĩa
1.筵席和床铺。指私交宴饮和闺房内宠。
Chữ Hán chứa trong
筵
笫