字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籽棉
籽棉
Nghĩa
从棉铃中采摘下的带籽的棉朵。
Chữ Hán chứa trong
籽
棉