字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
籽粒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籽粒
籽粒
Nghĩa
1.谷类的种子。 2.粮食;粮食的颗粒。
Chữ Hán chứa trong
籽
粒