字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一绺
一绺
Nghĩa
1.表数量。用于线﹑麻﹑发﹑须等。 2.表数量。用于绺状的景物。
Chữ Hán chứa trong
一
绺