字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绺

绺

Pinyin

liǔ

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟咎

Thứ tự nét

Nghĩa

绺 liu 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绺

(1)

綹

liǔ

(2)

丝缕编成的线 [silk thread]

上有仙人长命绺,中看玉女迎欢绣。--唐·沈佺期《七夕曝衣篇》

绺

(1)

綹

liǔ

(2)

一束理顺了的丝、线、须、毛发等 [tuft]。如五绺须;一绺丝线

绺子

liǔzi

[tuft;lock;skein] 绺儿

一绺子头发

绺

(綹)

liǔ ㄌㄧㄡˇ

(1)

量词,指一束理顺了的丝,线、须、发等一~青丝。

(2)

衣服因下垂而起直皱打~儿。

(3)

丝缕的组合物。

郑码zrij,u7efa,gbke7b8

笔画数11,部首纟,笔顺编号55135424251

Từ liên quan

剪绺绺鬏绺窃三绺梳头,两截穿衣小绺一绺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梑柳珋锍熮羀嬼羢綹

English

skein; tuft, lock; wrinkle