字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
三绺梳头,两截穿衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
三绺梳头,两截穿衣
三绺梳头,两截穿衣
Nghĩa
1.旧时代妇女的打扮。亦借指妇女。
Chữ Hán chứa trong
三
绺
梳
头
,
两
截
穿
衣