字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán纥

纥

Pinyin

gē / hé

Bộ thủ

纟

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰纟乞

Thứ tự nét

Nghĩa

纥 ge 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 06 纥1

(1)

紇

gē

(2)

-- 如纥地(笑的声音);纥刺星(骂人的话。魔星,灾星)

另见hé

纥2

(1)

紇

hé

(2)

下等丝 [inferior silk]

给,大丝。--《集韵》

(3)

回纥 [the huihe nationality]。古代民族名

(4)

姓

另见gē

纥1

(紇)

hé ㄏㄜˊ

下等的丝。

郑码zmyd,u7ea5,gbke6fc

笔画数6,部首纟,笔顺编号551315

纥2

(紇)

gē ㄍㄜˉ

〔~纉〕同疙瘩”,纱线绳等打成的结、小球形或块状物。

郑码zmyd,u7ea5,gbke6fc

笔画数6,部首纟,笔顺编号551315

Từ liên quan

回纥蛮纥恒袁纥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠红级纪纩纫纨纤纡约纣

English

inferior silk; tassel, knot, fringe